사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "lập gia đình" (1)

lập gia đình
영어 구start a family, get married
내 단어장
Sau này lập gia đình, em sẽ cân đối lại công việc.
Later, when I start a family, I will rebalance my work.

swap_horiz 관련 단어 "lập gia đình" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "lập gia đình" (2)

Sau này lập gia đình, em sẽ cân đối lại công việc.
Later, when I start a family, I will rebalance my work.
Sau này lập gia đình, em sẽ cân đối lại công việc.
Later, when I start a family, I will rebalance my work.